biểu dương

biểu dương

Nhà trường tổ chức lễ biểu dương các học sinh giỏi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khen ngợi, tuyên dương công khai: Hành động ca ngợi, làm nổi bật những thành tích, phẩm chất tốt đẹp hoặc tấm gương tiêu biểu của một cá nhân hay tập thể trước đông đảo mọi người, nhằm khích lệ lan tỏa điều tích cực.
    • Thể hiện, phô bày (một cách tích cực): Hành động làm cho mọi người thấy sức mạnh, tinh thần, hoặc giá trị của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà trường tổ chức lễ biểu dương các học sinh giỏi. (Nhà trường tổ chức buổi lễ tuyên dương công khai những học sinh đạt thành tích xuất sắc.)
    • Buổi diễu hành nhằm biểu dương sức mạnh đoàn kết của dân tộc. (Buổi diễu hành mục đích thể hiện, phô bày một cách đầy tự hào sức mạnh đoàn kết của cả dân tộc.)
    • Bài báo này biểu dương tấm gương người tốt việc tốt trong cộng đồng. (Bài báo này ca ngợi, làm nổi bật những tấm gương sống đẹp trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biểu dương lực lượng": Cụm từ cố định chỉ việc phô trương, trình diễn sức mạnh (thường quân sự hoặc tập thể) để khẳng định vị thế hoặc răn đe.
    • Cuộc tập trận dịp để quân đội biểu dương lực lượng.
  • "Được biểu dương": Ở dạng bị động, chỉ việc một cá nhân/tập thể nhận được sự khen ngợi, tuyên dương chính thức.
    • Anh ấy được biểu dương thành tích lao động xuất sắc.
Biến thể từ liên quan
  • Biểu dương sự (Cụm danh từ): Chỉ hành động biểu dương.
    • Lễ biểu dương sự được tổ chức long trọng.
  • Tuyên dương (Động từ, gần nghĩa): Công bố rộng rãi để khen ngợi. "Tuyên dương" thường mang tính trang trọng, chính thức hơn, gắn với các quyết định hoặc văn bản cụ thể.
  • Ca ngợi (Động từ, gần nghĩa): Dùng lời nói, văn chương để khen ngợi. "Ca ngợi" phạm vi sử dụng rộng hơn, không nhất thiết phải trong một nghi thức công khai.
Từ đồng nghĩa
  • Khen ngợi: Dùng lời nói để đánh giá cao.
  • Tôn vinh: Đề cao, coi trọng một cách trang trọng.
  • Vinh danh: Làm cho được vẻ vang, danh dự.
Từ trái nghĩa
  • Phê bình: Chỉ ra khuyết điểm, sai sót.
  • Khiển trách: Trách mắng, la rầy.
  • Chê bai: Nói xấu, đánh giá không tốt.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Biểu dương thành tích": Tuyên dương, làm nổi bật những kết quả đã đạt được.
  • "Biểu dương gương người tốt việc tốt": Cụm từ thường dùng trong các phong trào thi đua, chỉ việc ca ngợi nhân rộng những tấm gương điển hình tích cực trong xã hội.